越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ăn chay” (1)
ăn chay

英语
名vegetarian
Tôi ăn chay mỗi tháng.
I eat vegetarian every month.
相关词“ăn chay” (1)
tan chảy
英语
动to melt
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
短语“ăn chay” (4)
Tôi ăn chay mỗi tháng.
I eat vegetarian every month.
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
This car is an old model but still runs well.
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
